|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 | ||
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 08/07/2026
| 14DB 6DB 4DB 3DB 9DB 10DB | |
| ĐB | 95089 |
| 1 | 08999 |
| 2 |
83641
48473
|
| 3 |
28237
44980
05900
03477
60863
52341
|
| 4 |
0979
9700
6880
1727
|
| 5 |
7987
7967
7278
8520
5987
2190
|
| 6 |
071
707
726
|
| 7 |
20
01
81
19
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16/16-64 | 6/6-53 | 7/7-40 | 0/21-38 | 9/9-29 | 5/5-43 | 2/6-36 | 1/9-57 | 4/4-26 | 8/8-36 |
| Đầu | 13/13-49 | 14/14-70 | 30/35-49 | 7/7-49 | 10/10-63 | 8/8-49 | 6/6-42 | 2/29-38 | 0/3-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 19/19-35 | 4/4-63 | 10/10-43 | 12/12-56 | 8/8-48 | 0/5-42 | 14/14-56 | 3/3-56 | 9/9-39 | 1/4-51 |
| Bằng | 20/20-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,1,7 | 0,0,2,2,8,8,9 | 0 |
| 1 | 9 | 0,4,4,7,8 | 1 |
| 2 | 0,0,6,7 | - | 2 |
| 3 | 7 | 6,7 | 3 |
| 4 | 1,1 | - | 4 |
| 5 | - | - | 5 |
| 6 | 3,7 | 2 | 6 |
| 7 | 1,3,7,8,9 | 0,2,3,6,7,8,8 | 7 |
| 8 | 0,0,1,7,7,9 | 7 | 8 |
| 9 | 0,9 | 1,7,8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 | ||
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)