|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 | |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 08/02/2026
| 5VX 2VX 12VX 17VX 13VX 14VX 3VX 6VX | |
| ĐB | 57977 |
| 1 | 81761 |
| 2 |
60912
71500
|
| 3 |
95110
13995
21161
95191
21309
01132
|
| 4 |
0921
1517
3149
6645
|
| 5 |
4913
6411
8467
5689
5289
3034
|
| 6 |
403
432
010
|
| 7 |
35
36
38
04
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26/26-64 | 0/11-53 | 8/8-40 | 4/4-38 | 3/3-29 | 13/13-43 | 5/5-36 | 9/9-57 | 7/7-26 | 1/6-29 |
| Đầu | 2/32-49 | 7/7-70 | 14/14-49 | 5/5-49 | 8/8-63 | 11/11-49 | 6/6-42 | 3/3-38 | 4/4-40 | 0/25-53 |
| Đuôi | 1/10-35 | 2/4-63 | 0/17-43 | 5/5-56 | 11/11-48 | 4/4-42 | 21/21-56 | 3/3-56 | 6/6-39 | 30/34-49 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 9/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,9 | 0,1,1 | 0 |
| 1 | 0,0,1,2,3,7 | 1,2,6,6,9 | 1 |
| 2 | 1 | 1,3,3 | 2 |
| 3 | 2,2,4,5,6,8 | 0,1 | 3 |
| 4 | 5,9 | 0,3 | 4 |
| 5 | - | 3,4,9 | 5 |
| 6 | 1,1,7 | 3 | 6 |
| 7 | 7 | 1,6,7 | 7 |
| 8 | 9,9 | 3 | 8 |
| 9 | 1,5 | 0,4,8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 | |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)