|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52668 | 09783 | 30753 | 56968 | |||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 08/01/2026
| 19TH 16TH 9TH 8TH 6TH 17TH 7TH 10TH | |
| ĐB | 40162 |
| 1 | 03251 |
| 2 |
43668
39741
|
| 3 |
29338
34653
54266
18115
52822
89935
|
| 4 |
8827
4749
1127
4922
|
| 5 |
5415
3472
3302
2944
2365
2143
|
| 6 |
021
854
337
|
| 7 |
54
88
82
13
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10/10-64 | 3/3-53 | 7/7-40 | 6/6-38 | 8/8-29 | 0/3-43 | 5/5-36 | 2/17-57 | 1/13-26 | 14/14-29 |
| Đầu | 4/4-49 | 20/20-70 | 0/15-49 | 11/11-49 | 3/3-63 | 17/17-49 | 1/6-42 | 21/21-38 | 2/10-40 | 5/5-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 10/10-63 | 1/11-43 | 0/24-56 | 23/23-48 | 4/4-42 | 14/14-56 | 3/3-56 | 7/7-39 | 2/3-49 |
| Bằng | 15/15-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | - | 0 |
| 1 | 3,5,5 | 2,4,5 | 1 |
| 2 | 1,2,2,7,7 | 0,2,2,6,7,8 | 2 |
| 3 | 5,7,8 | 1,4,5 | 3 |
| 4 | 1,3,4,9 | 4,5,5 | 4 |
| 5 | 1,3,4,4 | 1,1,3,6 | 5 |
| 6 | 2,5,6,8 | 6 | 6 |
| 7 | 2 | 2,2,3 | 7 |
| 8 | 2,8 | 3,6,8 | 8 |
| 9 | - | 4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52668 | 09783 | 30753 | 56968 | |||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)