|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 | ||
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 07/10/2026
| 13HL 11HL 9HL 4HL 1HL 7HL | |
| ĐB | 56488 |
| 1 | 17838 |
| 2 |
88492
20465
|
| 3 |
81116
24770
41975
68269
25145
64402
|
| 4 |
0498
8612
6745
4959
|
| 5 |
2134
7802
3223
6262
1380
1280
|
| 6 |
175
894
009
|
| 7 |
48
60
14
58
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 6/6-53 | 0/31-40 | 19/19-38 | 16/16-35 | 12/12-43 | 1/3-36 | 5/5-57 | 7/7-29 | 2/24-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 10/10-70 | 16/16-49 | 0/11-49 | 8/8-63 | 2/4-49 | 5/5-42 | 11/11-38 | 1/4-40 | 14/14-53 |
| Đuôi | 21/21-35 | 4/4-63 | 8/8-43 | 6/6-56 | 2/18-48 | 10/10-42 | 14/14-56 | 20/20-56 | 1/5-39 | 0/22-51 |
| Bằng | 1/14-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,9 | 6,7,8,8 | 0 |
| 1 | 2,4,6 | - | 1 |
| 2 | 3 | 0,0,1,6,9 | 2 |
| 3 | 4,8 | 2 | 3 |
| 4 | 5,5,8 | 1,3,9 | 4 |
| 5 | 8,9 | 4,4,6,7,7 | 5 |
| 6 | 0,2,5,9 | 1 | 6 |
| 7 | 0,5,5 | - | 7 |
| 8 | 0,0,8 | 3,4,5,8,9 | 8 |
| 9 | 2,4,8 | 0,5,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 | ||
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)