|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12221 | ||||||
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 07/09/2026
| 11FZ 3FZ 2FZ 8FZ 1FZ 13FZ | |
| ĐB | 34990 |
| 1 | 17449 |
| 2 |
22762
01934
|
| 3 |
61777
43441
29734
74940
97028
22603
|
| 4 |
0057
3011
6708
6131
|
| 5 |
6596
6848
8646
8334
6931
3871
|
| 6 |
752
063
164
|
| 7 |
48
16
50
19
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/6-64 | 15/15-53 | 3/3-40 | 6/6-38 | 10/10-35 | 18/18-43 | 5/5-36 | 12/12-57 | 1/5-29 | 0/7-36 |
| Đầu | 30/35-49 | 4/4-70 | 6/6-49 | 1/6-49 | 5/5-63 | 28/28-49 | 3/3-42 | 8/8-38 | 13/13-40 | 0/21-53 |
| Đuôi | 0/12-35 | 4/4-63 | 5/5-43 | 16/16-56 | 7/7-48 | 1/9-42 | 3/3-56 | 2/6-56 | 10/10-39 | 21/21-51 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 8/8-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 4,5,9 | 0 |
| 1 | 1,6,9 | 1,3,3,4,7 | 1 |
| 2 | 8 | 5,6 | 2 |
| 3 | 1,1,4,4,4 | 0,6 | 3 |
| 4 | 0,1,6,8,8,9 | 3,3,3,6 | 4 |
| 5 | 0,2,7 | - | 5 |
| 6 | 2,3,4 | 1,4,9 | 6 |
| 7 | 1,7 | 5,7 | 7 |
| 8 | - | 0,2,4,4 | 8 |
| 9 | 0,6 | 1,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12221 | ||||||
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)