|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 76223 | ||||||
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 07/06/2026
| 7BQ 2BQ 6BQ 13BQ 1BQ 15BQ | |
| ĐB | 15393 |
| 1 | 33737 |
| 2 |
69977
71564
|
| 3 |
29522
79669
08458
24572
20323
81352
|
| 4 |
8774
0426
4101
2060
|
| 5 |
2393
6574
1836
4134
5141
9548
|
| 6 |
968
097
715
|
| 7 |
09
11
41
15
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30/36-64 | 2/21-53 | 1/11-40 | 16/16-38 | 12/12-29 | 0/4-43 | 8/8-36 | 9/9-57 | 7/7-26 | 5/5-36 |
| Đầu | 0/14-49 | 12/12-70 | 6/6-49 | 5/5-49 | 8/8-63 | 7/7-49 | 2/16-42 | 3/3-38 | 4/4-40 | 1/22-53 |
| Đuôi | 11/11-35 | 13/13-63 | 8/8-43 | 1/14-56 | 10/10-48 | 0/15-42 | 5/5-56 | 28/28-56 | 3/3-39 | 17/17-51 |
| Bằng | 13/13-70 | |||||||||
| Lệch | 0/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,9 | 6 | 0 |
| 1 | 1,5,5 | 0,1,4,4 | 1 |
| 2 | 2,3,6 | 2,5,7 | 2 |
| 3 | 4,6,7 | 2,9,9 | 3 |
| 4 | 1,1,8 | 3,6,7,7 | 4 |
| 5 | 2,8 | 1,1 | 5 |
| 6 | 0,4,8,9 | 2,3 | 6 |
| 7 | 2,4,4,7 | 3,7,9 | 7 |
| 8 | - | 4,5,6 | 8 |
| 9 | 3,3,7 | 0,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 76223 | ||||||
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)