|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | |||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 07/03/2026
| 20XT 17XT 7XT 13XT 11XT 2XT 14XT 16XT | |
| ĐB | 51951 |
| 1 | 40173 |
| 2 |
72851
79896
|
| 3 |
14269
77243
55128
30123
67715
38232
|
| 4 |
3646
4663
3778
2128
|
| 5 |
6631
6212
0620
2768
6603
8099
|
| 6 |
491
495
597
|
| 7 |
43
21
64
83
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/4-64 | 4/4-53 | 7/7-40 | 15/15-38 | 6/6-29 | 2/6-43 | 11/11-36 | 8/8-57 | 1/12-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 5/5-49 | 2/22-70 | 7/7-49 | 1/8-49 | 14/14-63 | 0/8-49 | 3/3-42 | 30/33-38 | 10/10-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 5/5-35 | 17/17-63 | 10/10-43 | 3/3-56 | 2/3-48 | 0/6-42 | 11/11-56 | 13/13-56 | 4/4-39 | 24/24-51 |
| Bằng | 0/4-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2 | 0 |
| 1 | 2,5 | 2,3,5,5,9 | 1 |
| 2 | 0,1,3,8,8 | 1,3 | 2 |
| 3 | 1,2 | 0,2,4,4,6,7,8 | 3 |
| 4 | 3,3,6 | 6 | 4 |
| 5 | 1,1 | 1,9 | 5 |
| 6 | 3,4,8,9 | 4,9 | 6 |
| 7 | 3,8 | 9 | 7 |
| 8 | 3 | 2,2,6,7 | 8 |
| 9 | 1,5,6,7,9 | 6,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | |||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)