|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 | |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 07/02/2026
| 3VY 4VY 1VY 20VY 19VY 12VY 11VY 6VY | |
| ĐB | 38385 |
| 1 | 72416 |
| 2 |
98960
67180
|
| 3 |
70849
21068
12341
42582
87870
13419
|
| 4 |
2133
6818
2223
2250
|
| 5 |
1151
8762
8991
6418
0292
9309
|
| 6 |
464
234
649
|
| 7 |
94
17
77
43
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26/26-64 | 0/11-53 | 8/8-40 | 4/4-38 | 3/3-29 | 13/13-43 | 5/5-36 | 9/9-57 | 7/7-26 | 1/6-29 |
| Đầu | 2/32-49 | 7/7-70 | 14/14-49 | 5/5-49 | 8/8-63 | 11/11-49 | 6/6-42 | 3/3-38 | 4/4-40 | 0/25-53 |
| Đuôi | 1/10-35 | 2/4-63 | 0/17-43 | 5/5-56 | 11/11-48 | 4/4-42 | 21/21-56 | 3/3-56 | 6/6-39 | 30/34-49 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 9/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5,6,7,8 | 0 |
| 1 | 6,7,8,8,9 | 4,5,9 | 1 |
| 2 | 3 | 6,8,9 | 2 |
| 3 | 3,4 | 2,3,4 | 3 |
| 4 | 1,3,9,9 | 3,6,9 | 4 |
| 5 | 0,1 | 8 | 5 |
| 6 | 0,2,4,8 | 1 | 6 |
| 7 | 0,7 | 1,7 | 7 |
| 8 | 0,2,5 | 1,1,6 | 8 |
| 9 | 1,2,4 | 0,1,4,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 | |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)