|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51052 | 52668 | 09783 | 30753 | 56968 | ||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 07/01/2026
| 13TK 14TK 8TK 10TK 19TK 20TK 5TK 18TK | |
| ĐB | 14389 |
| 1 | 06509 |
| 2 |
13267
17968
|
| 3 |
74323
08916
08345
44717
73749
32966
|
| 4 |
8786
8627
4145
5444
|
| 5 |
9205
9877
6869
9819
0107
1776
|
| 6 |
065
764
088
|
| 7 |
39
64
24
57
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9/9-64 | 2/12-53 | 6/6-40 | 5/5-38 | 7/7-29 | 3/3-43 | 4/4-36 | 1/17-57 | 0/13-26 | 13/13-29 |
| Đầu | 3/3-49 | 19/19-70 | 15/15-49 | 10/10-49 | 2/41-63 | 16/16-49 | 0/6-42 | 20/20-38 | 1/10-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 8/8-35 | 9/9-63 | 0/11-43 | 24/24-56 | 22/22-48 | 3/3-42 | 13/13-56 | 2/5-56 | 6/6-39 | 1/3-49 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7,9 | - | 0 |
| 1 | 6,7,9 | - | 1 |
| 2 | 3,4,7 | - | 2 |
| 3 | 9 | 2 | 3 |
| 4 | 4,5,5,9 | 2,4,6,6 | 4 |
| 5 | 7 | 0,4,4,6 | 5 |
| 6 | 4,4,5,6,7,8,9 | 1,6,7,8 | 6 |
| 7 | 6,7 | 0,1,2,5,6,7 | 7 |
| 8 | 6,8,9 | 6,8 | 8 |
| 9 | - | 0,1,3,4,6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51052 | 52668 | 09783 | 30753 | 56968 | ||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)