|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37188 | ||||||
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 06/11/2024
| 4VL 1VL 7VL 12VL 3VL 20VL 2VL 11VL | |
| ĐB | 53346 |
| 1 | 90049 |
| 2 |
45458
41623
|
| 3 |
77395
40462
73889
85074
32994
84222
|
| 4 |
4826
2166
2920
9884
|
| 5 |
6461
5898
5194
4301
4596
5749
|
| 6 |
079
235
880
|
| 7 |
74
94
67
45
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/8-64 | 14/14-53 | 4/4-40 | 3/3-38 | 0/15-29 | 12/12-43 | 7/7-36 | 8/8-57 | 2/8-26 | 13/13-36 |
| Đầu | 15/15-49 | 2/9-70 | 1/6-49 | 4/4-49 | 5/5-63 | 0/9-49 | 13/13-42 | 3/3-38 | 20/20-40 | 7/7-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 27/27-63 | 20/20-43 | 9/9-56 | 12/12-48 | 8/8-42 | 3/3-56 | 2/4-56 | 1/3-39 | 0/3-51 |
| Bằng | 10/10-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2,8 | 0 |
| 1 | - | 0,6 | 1 |
| 2 | 0,2,3,6 | 2,6 | 2 |
| 3 | 5 | 2 | 3 |
| 4 | 5,6,9,9 | 7,7,8,9,9,9 | 4 |
| 5 | 8 | 3,4,9 | 5 |
| 6 | 1,2,6,7 | 2,4,6,9 | 6 |
| 7 | 4,4,9 | 6 | 7 |
| 8 | 0,4,9 | 5,9 | 8 |
| 9 | 4,4,4,5,6,8 | 4,4,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37188 | ||||||
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)