|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12221 | ||||||
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 06/09/2026
| 2FY 8FY 4FY 14FY 5FY 6FY | |
| ĐB | 61435 |
| 1 | 22976 |
| 2 |
95986
94493
|
| 3 |
83179
34863
27496
89117
69501
75773
|
| 4 |
5528
2212
1420
6993
|
| 5 |
4516
7885
0526
5573
3299
7937
|
| 6 |
547
245
468
|
| 7 |
58
64
38
33
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/6-64 | 15/15-53 | 3/3-40 | 6/6-38 | 10/10-35 | 18/18-43 | 5/5-36 | 12/12-57 | 1/5-29 | 0/7-36 |
| Đầu | 30/35-49 | 4/4-70 | 6/6-49 | 1/6-49 | 5/5-63 | 28/28-49 | 3/3-42 | 8/8-38 | 13/13-40 | 0/21-53 |
| Đuôi | 0/12-35 | 4/4-63 | 5/5-43 | 16/16-56 | 7/7-48 | 1/9-42 | 3/3-56 | 2/6-56 | 10/10-39 | 21/21-51 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 8/8-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2 | 0 |
| 1 | 2,6,7 | 0 | 1 |
| 2 | 0,6,8 | 1 | 2 |
| 3 | 3,5,7,8 | 3,6,7,7,9,9 | 3 |
| 4 | 5,7 | 6 | 4 |
| 5 | 8 | 3,4,8 | 5 |
| 6 | 3,4,8 | 1,2,7,8,9 | 6 |
| 7 | 3,3,6,9 | 1,3,4 | 7 |
| 8 | 5,6 | 2,3,5,6 | 8 |
| 9 | 3,3,6,9 | 7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12221 | ||||||
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)