|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 72767 | 09401 | 10494 | ||||
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 06/08/2026
| 3EM 11EM 2EM 10EM 1EM 7EM | |
| ĐB | 26167 |
| 1 | 68160 |
| 2 |
99032
08931
|
| 3 |
54651
94887
15060
50406
53504
17720
|
| 4 |
2654
6120
9919
3406
|
| 5 |
6318
8204
2751
9801
4706
4350
|
| 6 |
113
884
188
|
| 7 |
35
69
95
89
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 5/5-53 | 22/22-40 | 2/24-38 | 0/35-35 | 7/7-43 | 1/28-36 | 4/4-57 | 26/26-26 | 6/6-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 8/8-70 | 0/3-49 | 9/9-49 | 5/5-63 | 16/16-49 | 2/19-42 | 1/16-38 | 10/10-40 | 12/12-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 28/28-63 | 0/36-43 | 7/7-56 | 9/9-48 | 4/4-42 | 12/12-56 | 2/19-56 | 14/14-39 | 1/4-51 |
| Bằng | 0/10-70 | |||||||||
| Lệch | 10/10-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,4,6,6,6 | 2,2,5,6,6 | 0 |
| 1 | 3,8,9 | 0,3,5,5 | 1 |
| 2 | 0,0 | 3 | 2 |
| 3 | 1,2,5 | 1 | 3 |
| 4 | - | 0,0,5,8 | 4 |
| 5 | 0,1,1,4 | 3,9 | 5 |
| 6 | 0,0,7,9 | 0,0,0 | 6 |
| 7 | - | 6,8 | 7 |
| 8 | 4,7,8,9 | 1,8 | 8 |
| 9 | 5 | 1,6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 72767 | 09401 | 10494 | ||||
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)