|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15393 | ||||||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 7CZ 5CZ 12CZ 14CZ 11CZ 2CZ | |
| ĐB | 43497 |
| 1 | 95103 |
| 2 |
29328
79523
|
| 3 |
68679
66934
67183
82777
47332
71370
|
| 4 |
7755
7395
7104
2429
|
| 5 |
4686
6183
1236
1832
1799
1915
|
| 6 |
671
856
356
|
| 7 |
30
55
89
20
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 4/4-40 | 19/19-38 | 6/6-29 | 2/15-43 | 0/6-36 | 8/8-57 | 1/7-26 | 5/5-36 |
| Đầu | 10/10-49 | 11/11-70 | 30/33-49 | 4/4-49 | 7/7-63 | 5/5-49 | 3/3-42 | 1/29-38 | 2/12-40 | 0/28-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 1/10-63 | 7/7-43 | 9/9-56 | 5/5-48 | 3/3-42 | 11/11-56 | 0/10-56 | 6/6-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 17/17-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 2,3,7 | 0 |
| 1 | 5 | 7 | 1 |
| 2 | 0,3,8,9 | 3,3 | 2 |
| 3 | 0,2,2,4,6 | 0,2,8,8 | 3 |
| 4 | - | 0,3 | 4 |
| 5 | 5,5,6,6 | 1,5,5,9 | 5 |
| 6 | - | 3,5,5,8 | 6 |
| 7 | 0,1,7,9 | 7,9 | 7 |
| 8 | 3,3,6,9 | 2 | 8 |
| 9 | 5,7,9 | 2,7,8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15393 | ||||||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)