|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 67294 | 19404 | 96684 | ||||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 06/06/2026
| 10BP 3BP 5BP 13BP 6BP 12BP | |
| ĐB | 33465 |
| 1 | 97880 |
| 2 |
03942
78566
|
| 3 |
66948
10572
55901
33708
53338
03466
|
| 4 |
0084
0878
3921
3151
|
| 5 |
9490
0571
7258
5113
2638
7068
|
| 6 |
106
675
477
|
| 7 |
53
32
69
52
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30/40-64 | 2/4-53 | 6/6-40 | 21/21-38 | 17/17-29 | 0/4-43 | 4/4-36 | 1/12-57 | 3/3-26 | 10/10-36 |
| Đầu | 3/3-49 | 0/16-70 | 11/11-49 | 10/10-49 | 13/13-63 | 4/4-49 | 7/7-42 | 8/8-38 | 1/6-40 | 6/6-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 4/4-63 | 13/13-43 | 2/3-56 | 0/14-48 | 5/5-42 | 10/10-56 | 30/32-56 | 3/3-39 | 1/20-51 |
| Bằng | 18/18-70 | |||||||||
| Lệch | 2/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,8 | 8,9 | 0 |
| 1 | 3 | 0,2,5,7 | 1 |
| 2 | 1 | 3,4,5,7 | 2 |
| 3 | 2,8,8 | 1,5 | 3 |
| 4 | 2,8 | 8 | 4 |
| 5 | 1,2,3,8 | 6,7 | 5 |
| 6 | 5,6,6,8,9 | 0,6,6 | 6 |
| 7 | 1,2,5,7,8 | 7 | 7 |
| 8 | 0,4 | 0,3,3,4,5,6,7 | 8 |
| 9 | 0 | 6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 67294 | 19404 | 96684 | ||||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)