|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40162 | 39523 | 67793 | 82438 | |||
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 06/02/2026
| 12VZ 15VZ 8VZ 19VZ 16VZ 5VZ 20VZ 17VZ | |
| ĐB | 06133 |
| 1 | 95078 |
| 2 |
79243
97697
|
| 3 |
09777
78009
02892
62327
28046
30966
|
| 4 |
9656
7323
1879
7157
|
| 5 |
8225
8191
6358
0638
1942
7726
|
| 6 |
562
720
581
|
| 7 |
05
61
18
50
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21/21-64 | 11/11-53 | 3/3-40 | 9/9-38 | 1/3-29 | 8/8-43 | 0/18-36 | 4/4-57 | 2/7-26 | 6/6-29 |
| Đầu | 30/32-49 | 2/5-70 | 9/9-49 | 0/11-49 | 3/3-63 | 6/6-49 | 1/8-42 | 5/5-38 | 10/10-40 | 25/25-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 4/4-63 | 13/13-43 | 0/14-56 | 6/6-48 | 7/7-42 | 16/16-56 | 2/17-56 | 1/13-39 | 30/30-49 |
| Bằng | 0/4-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,9 | 2,5 | 0 |
| 1 | 8 | 6,8,9 | 1 |
| 2 | 0,3,5,6,7 | 4,6,9 | 2 |
| 3 | 3,8 | 2,3,4 | 3 |
| 4 | 2,3,6 | - | 4 |
| 5 | 0,6,7,8 | 0,2 | 5 |
| 6 | 1,2,6 | 2,4,5,6 | 6 |
| 7 | 7,8,9 | 2,5,7,9 | 7 |
| 8 | 1 | 1,3,5,7 | 8 |
| 9 | 1,2,7 | 0,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40162 | 39523 | 67793 | 82438 | |||
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)