|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51052 | 52668 | 09783 | 30753 | 56968 | ||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 06/01/2026
| 20TL 10TL 12TL 4TL 14TL 9TL 2TL 7TL | |
| ĐB | 78447 |
| 1 | 97482 |
| 2 |
34133
85357
|
| 3 |
43618
20625
56308
68669
45345
60368
|
| 4 |
1998
6601
4650
4973
|
| 5 |
1571
3798
3675
1466
2197
2606
|
| 6 |
354
932
356
|
| 7 |
50
10
65
12
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9/9-64 | 2/12-53 | 6/6-40 | 5/5-38 | 7/7-29 | 3/3-43 | 4/4-36 | 1/17-57 | 0/13-26 | 13/13-29 |
| Đầu | 3/3-49 | 19/19-70 | 15/15-49 | 10/10-49 | 2/41-63 | 16/16-49 | 0/6-42 | 20/20-38 | 1/10-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 8/8-35 | 9/9-63 | 0/11-43 | 24/24-56 | 22/22-48 | 3/3-42 | 13/13-56 | 2/5-56 | 6/6-39 | 1/3-49 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,8 | 1,5,5 | 0 |
| 1 | 0,2,8 | 0,7 | 1 |
| 2 | 5 | 1,3,8 | 2 |
| 3 | 2,3 | 3,7 | 3 |
| 4 | 5,7 | 5 | 4 |
| 5 | 0,0,4,6,7 | 2,4,6,7 | 5 |
| 6 | 5,6,8,9 | 0,5,6 | 6 |
| 7 | 1,3,5 | 4,5,9 | 7 |
| 8 | 2 | 0,1,6,9,9 | 8 |
| 9 | 7,8,8 | 6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51052 | 52668 | 09783 | 30753 | 56968 | ||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)