|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 | |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 05/08/2026
| 2EL 11EL 4EL 14EL 5EL 7EL | |
| ĐB | 59760 |
| 1 | 55456 |
| 2 |
10476
91557
|
| 3 |
32941
53211
66869
11310
62131
21652
|
| 4 |
2398
7142
2000
9166
|
| 5 |
3761
6791
8530
3118
8299
7902
|
| 6 |
418
593
705
|
| 7 |
75
18
95
83
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8/8-64 | 2/4-53 | 19/19-40 | 24/24-38 | 30/35-35 | 4/4-43 | 0/28-36 | 1/4-57 | 23/23-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 3/3-49 | 5/5-70 | 1/6-49 | 6/6-49 | 2/19-63 | 13/13-49 | 0/19-42 | 15/15-38 | 7/7-40 | 9/9-53 |
| Đuôi | 0/4-35 | 25/25-63 | 30/36-43 | 4/4-56 | 6/6-48 | 1/25-42 | 9/9-56 | 2/19-56 | 11/11-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 7/7-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,5 | 0,1,3,6 | 0 |
| 1 | 0,1,8,8,8 | 1,3,4,6,9 | 1 |
| 2 | - | 0,4,5 | 2 |
| 3 | 0,1 | 8,9 | 3 |
| 4 | 1,2 | - | 4 |
| 5 | 2,6,7 | 0,7,9 | 5 |
| 6 | 0,1,6,9 | 5,6,7 | 6 |
| 7 | 5,6 | 5 | 7 |
| 8 | 3 | 1,1,1,9 | 8 |
| 9 | 1,3,5,8,9 | 6,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 | |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)