|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15393 | ||||||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 05/07/2026
| 2CY 3CY 1CY 13CY 15CY 8CY | |
| ĐB | 66771 |
| 1 | 64531 |
| 2 |
53751
62057
|
| 3 |
22964
18198
37503
11113
09823
04737
|
| 4 |
9277
9799
6109
0123
|
| 5 |
0604
9280
2063
1981
9947
0517
|
| 6 |
990
376
186
|
| 7 |
99
35
03
86
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 4/4-40 | 19/19-38 | 6/6-29 | 2/15-43 | 0/6-36 | 8/8-57 | 1/7-26 | 5/5-36 |
| Đầu | 10/10-49 | 11/11-70 | 30/33-49 | 4/4-49 | 7/7-63 | 5/5-49 | 3/3-42 | 1/29-38 | 2/12-40 | 0/28-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 1/10-63 | 7/7-43 | 9/9-56 | 5/5-48 | 3/3-42 | 11/11-56 | 0/10-56 | 6/6-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 17/17-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,3,4,9 | 8,9 | 0 |
| 1 | 3,7 | 3,5,7,8 | 1 |
| 2 | 3,3 | - | 2 |
| 3 | 1,5,7 | 0,0,1,2,2,6 | 3 |
| 4 | 7 | 0,6 | 4 |
| 5 | 1,7 | 3 | 5 |
| 6 | 3,4 | 7,8,8 | 6 |
| 7 | 1,6,7 | 1,3,4,5,7 | 7 |
| 8 | 0,1,6,6 | 9 | 8 |
| 9 | 0,8,9,9 | 0,9,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15393 | ||||||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)