|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29147 | 26192 | 76223 | ||||
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 05/06/2026
| 8BN 14BN 2BN 4BN 10BN 3BN | |
| ĐB | 74978 |
| 1 | 29875 |
| 2 |
36073
00373
|
| 3 |
33176
79417
97000
77385
07186
44357
|
| 4 |
3851
9764
6277
4547
|
| 5 |
3717
5983
6909
4076
5485
3413
|
| 6 |
945
116
522
|
| 7 |
49
52
99
46
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29/31-64 | 1/21-53 | 10/10-40 | 13/13-38 | 9/9-29 | 0/4-43 | 5/5-36 | 6/6-57 | 4/4-26 | 2/4-36 |
| Đầu | 12/12-49 | 9/9-70 | 3/3-49 | 2/11-49 | 5/5-63 | 4/4-49 | 16/16-42 | 0/34-38 | 1/9-40 | 21/21-53 |
| Đuôi | 8/8-35 | 10/10-63 | 5/5-43 | 1/14-56 | 7/7-48 | 15/15-42 | 2/39-56 | 25/25-56 | 0/15-39 | 14/14-51 |
| Bằng | 10/10-70 | |||||||||
| Lệch | 1/6-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0 | 0 |
| 1 | 3,6,7,7 | 5 | 1 |
| 2 | 2 | 2,5 | 2 |
| 3 | - | 1,7,7,8 | 3 |
| 4 | 5,6,7,9 | 6 | 4 |
| 5 | 1,2,7 | 4,7,8,8 | 5 |
| 6 | 4 | 1,4,7,7,8 | 6 |
| 7 | 3,3,5,6,6,7,8 | 1,1,4,5,7 | 7 |
| 8 | 3,5,5,6 | 7 | 8 |
| 9 | 9 | 0,4,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29147 | 26192 | 76223 | ||||
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)