|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 46120 | 24204 | 12000 | ||||
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 05/05/2026
| 15AB 1AB 13AB 6AB 14AB 7AB | |
| ĐB | 22512 |
| 1 | 24866 |
| 2 |
25891
09705
|
| 3 |
62986
00888
10468
07788
17920
01198
|
| 4 |
4229
8961
1317
0934
|
| 5 |
6666
1110
9097
3014
7198
2747
|
| 6 |
368
391
971
|
| 7 |
37
44
31
50
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6/6-64 | 0/24-53 | 9/9-40 | 4/4-38 | 2/9-29 | 3/3-43 | 5/5-36 | 20/20-57 | 14/14-26 | 11/11-36 |
| Đầu | 27/27-49 | 4/4-70 | 13/13-49 | 7/7-49 | 1/13-63 | 5/5-49 | 6/6-42 | 9/9-38 | 30/31-40 | 0/18-53 |
| Đuôi | 2/24-35 | 3/3-63 | 0/3-43 | 21/21-56 | 6/6-48 | 9/9-42 | 15/15-56 | 1/6-56 | 13/13-39 | 10/10-51 |
| Bằng | 22/22-70 | |||||||||
| Lệch | 26/26-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1,2,5 | 0 |
| 1 | 0,2,4,7 | 3,6,7,9,9 | 1 |
| 2 | 0,9 | 1 | 2 |
| 3 | 1,4,7 | - | 3 |
| 4 | 4,7 | 1,3,4 | 4 |
| 5 | 0 | 0 | 5 |
| 6 | 1,6,6,8,8 | 6,6,8 | 6 |
| 7 | 1 | 1,3,4,9 | 7 |
| 8 | 6,8,8 | 6,6,8,8,9,9 | 8 |
| 9 | 1,1,7,8,8 | 2 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 46120 | 24204 | 12000 | ||||
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)