|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10268 | 06133 | 38385 | 57977 | |||
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 05/03/2026
| 8XV 1XV 17XV 13XV 12XV 7XV 14XV 15XV | |
| ĐB | 16659 |
| 1 | 15079 |
| 2 |
45592
87782
|
| 3 |
03563
95657
30432
94002
14594
66474
|
| 4 |
4109
0582
6685
4430
|
| 5 |
6808
1382
2571
1225
0270
0022
|
| 6 |
331
968
885
|
| 7 |
99
40
14
61
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6/6-64 | 11/11-53 | 8/8-40 | 4/4-38 | 5/5-29 | 7/7-43 | 0/24-36 | 30/31-57 | 1/10-26 | 2/15-29 |
| Đầu | 12/12-49 | 6/6-70 | 30/36-49 | 2/11-49 | 0/3-63 | 3/3-49 | 29/29-42 | 7/7-38 | 1/9-40 | 10/10-53 |
| Đuôi | 1/18-35 | 3/3-63 | 0/15-43 | 11/11-56 | 30/33-48 | 15/15-42 | 2/41-56 | 8/8-56 | 7/7-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 15/15-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8,9 | 3,4,7 | 0 |
| 1 | 4 | 3,6,7 | 1 |
| 2 | 2,5 | 0,2,3,8,8,8,9 | 2 |
| 3 | 0,1,2 | 6 | 3 |
| 4 | 0 | 1,7,9 | 4 |
| 5 | 7,9 | 2,8,8 | 5 |
| 6 | 1,3,8 | - | 6 |
| 7 | 0,1,4,9 | 5 | 7 |
| 8 | 2,2,2,5,5 | 0,6 | 8 |
| 9 | 2,4,9 | 0,5,7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10268 | 06133 | 38385 | 57977 | |||
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)