|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 | ||
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 05/02/2026
| 10UA 7UA 1UA 3UA 17UA 14UA 2UA 15UA | |
| ĐB | 10268 |
| 1 | 07214 |
| 2 |
26579
26609
|
| 3 |
29697
34440
97261
06557
90341
04923
|
| 4 |
7907
3742
9186
0629
|
| 5 |
0094
5002
9856
7910
6887
5365
|
| 6 |
664
748
487
|
| 7 |
58
73
33
57
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 10/10-53 | 2/23-40 | 8/8-38 | 0/3-29 | 7/7-43 | 18/18-36 | 3/3-57 | 1/7-26 | 5/5-29 |
| Đầu | 30/29-49 | 1/5-70 | 8/8-49 | 11/11-49 | 2/3-63 | 5/5-49 | 0/8-42 | 4/4-38 | 9/9-40 | 24/24-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 3/3-63 | 12/12-43 | 14/14-56 | 5/5-48 | 6/6-42 | 15/15-56 | 1/17-56 | 0/13-39 | 29/29-49 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7,9 | 1,4 | 0 |
| 1 | 0,4 | 4,6 | 1 |
| 2 | 3,9 | 0,4 | 2 |
| 3 | 3 | 2,3,7 | 3 |
| 4 | 0,1,2,8 | 1,6,9 | 4 |
| 5 | 6,7,7,8 | 6 | 5 |
| 6 | 1,4,5,8 | 5,8 | 6 |
| 7 | 3,9 | 0,5,5,8,8,9 | 7 |
| 8 | 6,7,7 | 4,5,6 | 8 |
| 9 | 4,7 | 0,2,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 | ||
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)