|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51052 | 52668 | 09783 | 30753 | 56968 | ||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 05/01/2026
| 20TM 13TM 10TM 3TM 16TM 19TM 5TM 15TM | |
| ĐB | 70505 |
| 1 | 05501 |
| 2 |
48493
16909
|
| 3 |
18738
29020
86274
90525
03324
31558
|
| 4 |
7048
4168
1108
5083
|
| 5 |
5260
2009
1307
7469
7284
2745
|
| 6 |
525
408
194
|
| 7 |
47
43
65
27
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9/9-64 | 2/12-53 | 6/6-40 | 5/5-38 | 7/7-29 | 3/3-43 | 4/4-36 | 1/17-57 | 0/13-26 | 13/13-29 |
| Đầu | 3/3-49 | 19/19-70 | 15/15-49 | 10/10-49 | 2/41-63 | 16/16-49 | 0/6-42 | 20/20-38 | 1/10-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 8/8-35 | 9/9-63 | 0/11-43 | 24/24-56 | 22/22-48 | 3/3-42 | 13/13-56 | 2/5-56 | 6/6-39 | 1/3-49 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5,7,8,8,9,9 | 2,6 | 0 |
| 1 | - | 0 | 1 |
| 2 | 0,4,5,5,7 | - | 2 |
| 3 | 8 | 4,8,9 | 3 |
| 4 | 3,5,7,8 | 2,7,8,9 | 4 |
| 5 | 8 | 0,2,2,4,6 | 5 |
| 6 | 0,5,8,9 | - | 6 |
| 7 | 4 | 0,2,4 | 7 |
| 8 | 3,4 | 0,0,3,4,5,6 | 8 |
| 9 | 3,4 | 0,0,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51052 | 52668 | 09783 | 30753 | 56968 | ||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)