|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15393 | ||||||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 04/07/2026
| 15CX 9CX 13CX 7CX 5CX 2CX | |
| ĐB | 14887 |
| 1 | 34848 |
| 2 |
01608
69074
|
| 3 |
70279
94314
00627
79420
61802
22704
|
| 4 |
2687
6160
7283
5179
|
| 5 |
1327
6447
6008
1845
8606
7255
|
| 6 |
678
637
222
|
| 7 |
73
54
87
91
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 4/4-40 | 19/19-38 | 6/6-29 | 2/15-43 | 0/6-36 | 8/8-57 | 1/7-26 | 5/5-36 |
| Đầu | 10/10-49 | 11/11-70 | 30/33-49 | 4/4-49 | 7/7-63 | 5/5-49 | 3/3-42 | 1/29-38 | 2/12-40 | 0/28-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 1/10-63 | 7/7-43 | 9/9-56 | 5/5-48 | 3/3-42 | 11/11-56 | 0/10-56 | 6/6-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 17/17-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4,6,8,8 | 2,6 | 0 |
| 1 | 4 | 9 | 1 |
| 2 | 0,2,7,7 | 0,2 | 2 |
| 3 | 7 | 7,8 | 3 |
| 4 | 5,7,8 | 0,1,5,7 | 4 |
| 5 | 4,5 | 4,5 | 5 |
| 6 | 0 | 0 | 6 |
| 7 | 3,4,8,9,9 | 2,2,3,4,8,8,8 | 7 |
| 8 | 3,7,7,7 | 0,0,4,7 | 8 |
| 9 | 1 | 7,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15393 | ||||||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)