|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38249 | 51951 | 81336 | ||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 04/04/2026
| 2YL 12YL 13YL 8YL 6YL 9YL | |
| ĐB | 29737 |
| 1 | 79282 |
| 2 |
00116
77241
|
| 3 |
70880
82943
02709
44672
81509
93589
|
| 4 |
9083
4223
5256
5863
|
| 5 |
2351
4993
0904
6797
7642
0251
|
| 6 |
566
049
726
|
| 7 |
59
48
40
41
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 11/11-53 | 3/3-40 | 2/11-38 | 7/7-29 | 8/8-43 | 6/6-36 | 19/19-57 | 1/24-26 | 27/27-29 |
| Đầu | 30/37-49 | 12/12-70 | 7/7-49 | 0/7-49 | 1/11-63 | 19/19-49 | 2/12-42 | 20/20-38 | 6/6-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 20/20-35 | 4/4-63 | 7/7-43 | 9/9-56 | 1/3-48 | 16/16-42 | 3/3-56 | 0/14-56 | 6/6-39 | 11/11-51 |
| Bằng | 1/29-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9,9 | 4,8 | 0 |
| 1 | 6 | 4,4,5,5 | 1 |
| 2 | 3,6 | 4,7,8 | 2 |
| 3 | 7 | 2,4,6,8,9 | 3 |
| 4 | 0,1,1,2,3,8,9 | 0 | 4 |
| 5 | 1,1,6,9 | - | 5 |
| 6 | 3,6 | 1,2,5,6 | 6 |
| 7 | 2 | 3,9 | 7 |
| 8 | 0,2,3,9 | 4 | 8 |
| 9 | 3,7 | 0,0,4,5,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38249 | 51951 | 81336 | ||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)