|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32845 | 42754 | 01377 | ||||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 04/03/2026
| 16XY 5XY 12XY 10XY 7XY 11XY 13XY 20XY | |
| ĐB | 10619 |
| 1 | 13245 |
| 2 |
69150
47741
|
| 3 |
26251
44791
25742
09992
40402
26367
|
| 4 |
3409
4837
1862
5415
|
| 5 |
8642
0031
0073
4613
7360
3672
|
| 6 |
895
439
658
|
| 7 |
05
26
91
35
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 5/5-53 | 2/12-40 | 10/10-38 | 11/11-29 | 1/28-43 | 22/22-36 | 26/26-57 | 6/6-26 | 12/12-29 |
| Đầu | 6/6-49 | 0/9-70 | 30/31-49 | 8/8-49 | 3/3-63 | 2/4-49 | 23/23-42 | 1/13-38 | 5/5-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 14/14-35 | 4/4-63 | 10/10-43 | 5/5-56 | 28/28-48 | 9/9-42 | 30/38-56 | 2/5-56 | 1/16-39 | 0/51-51 |
| Bằng | 9/9-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5,9 | 5,6 | 0 |
| 1 | 3,5,9 | 3,4,5,9,9 | 1 |
| 2 | 6 | 0,4,4,6,7,9 | 2 |
| 3 | 1,5,7,9 | 1,7 | 3 |
| 4 | 1,2,2,5 | - | 4 |
| 5 | 0,1,8 | 0,1,3,4,9 | 5 |
| 6 | 0,2,7 | 2 | 6 |
| 7 | 2,3 | 3,6 | 7 |
| 8 | - | 5 | 8 |
| 9 | 1,1,2,5 | 0,1,3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32845 | 42754 | 01377 | ||||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)