|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 | ||
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 04/02/2026
| 14UB 18UB 17UB 6UB 5UB 1UB 15UB 11UB | |
| ĐB | 06517 |
| 1 | 31720 |
| 2 |
59815
63073
|
| 3 |
44790
51542
99159
33670
51349
74299
|
| 4 |
1691
0910
0234
8239
|
| 5 |
7358
8882
4025
6132
2344
2649
|
| 6 |
448
371
569
|
| 7 |
65
60
30
88
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 10/10-53 | 2/23-40 | 8/8-38 | 0/3-29 | 7/7-43 | 18/18-36 | 3/3-57 | 1/7-26 | 5/5-29 |
| Đầu | 30/29-49 | 1/5-70 | 8/8-49 | 11/11-49 | 2/3-63 | 5/5-49 | 0/8-42 | 4/4-38 | 9/9-40 | 24/24-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 3/3-63 | 12/12-43 | 14/14-56 | 5/5-48 | 6/6-42 | 15/15-56 | 1/17-56 | 0/13-39 | 29/29-49 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1,2,3,6,7,9 | 0 |
| 1 | 0,5,7 | 7,9 | 1 |
| 2 | 0,5 | 3,4,8 | 2 |
| 3 | 0,2,4,9 | 7 | 3 |
| 4 | 2,4,8,9,9 | 3,4 | 4 |
| 5 | 8,9 | 1,2,6 | 5 |
| 6 | 0,5,9 | - | 6 |
| 7 | 0,1,3 | 1 | 7 |
| 8 | 2,8 | 4,5,8 | 8 |
| 9 | 0,1,9 | 3,4,4,5,6,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 | ||
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)