|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10268 | 06133 | 38385 | 57977 | |||
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 04/01/2026
| 11TN 10TN 2TN 9TN 7TN 5TN 4TN 15TN | |
| ĐB | 72397 |
| 1 | 89278 |
| 2 |
16329
48048
|
| 3 |
97159
17185
89076
75782
16654
21201
|
| 4 |
1843
2975
4502
1658
|
| 5 |
8385
1584
4326
7132
5751
8036
|
| 6 |
239
577
634
|
| 7 |
68
34
77
25
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6/6-64 | 11/11-53 | 8/8-40 | 4/4-38 | 5/5-29 | 7/7-43 | 0/24-36 | 30/31-57 | 1/10-26 | 2/15-29 |
| Đầu | 12/12-49 | 6/6-70 | 30/36-49 | 2/11-49 | 0/3-63 | 3/3-49 | 29/29-42 | 7/7-38 | 1/9-40 | 10/10-53 |
| Đuôi | 1/18-35 | 3/3-63 | 0/15-43 | 11/11-56 | 30/33-48 | 15/15-42 | 2/41-56 | 8/8-56 | 7/7-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 15/15-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2 | - | 0 |
| 1 | - | 0,5 | 1 |
| 2 | 5,6,9 | 0,3,8 | 2 |
| 3 | 2,4,4,6,9 | 4 | 3 |
| 4 | 3,8 | 3,3,5,8 | 4 |
| 5 | 1,4,8,9 | 2,7,8,8 | 5 |
| 6 | 8 | 2,3,7 | 6 |
| 7 | 5,6,7,7,8 | 7,7,9 | 7 |
| 8 | 2,4,5,5 | 4,5,6,7 | 8 |
| 9 | 7 | 2,3,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10268 | 06133 | 38385 | 57977 | |||
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)