|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61435 | ||||||
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 03/10/2026
| 9HE 5HE 14HE 8HE 13HE 10HE | |
| ĐB | 77961 |
| 1 | 59714 |
| 2 |
70056
79568
|
| 3 |
20816
60874
21577
85793
36546
43188
|
| 4 |
6288
2348
1063
5874
|
| 5 |
6110
2976
0273
0068
4429
2952
|
| 6 |
087
641
821
|
| 7 |
38
43
37
27
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8/8-64 | 3/3-53 | 30/31-40 | 16/16-38 | 13/13-35 | 9/9-43 | 1/3-36 | 2/21-57 | 4/4-29 | 0/24-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 7/7-70 | 13/13-49 | 9/9-49 | 5/5-63 | 0/4-49 | 2/7-42 | 8/8-38 | 3/3-40 | 11/11-53 |
| Đuôi | 18/18-35 | 1/3-63 | 5/5-43 | 3/3-56 | 0/18-48 | 7/7-42 | 11/11-56 | 17/17-56 | 4/4-39 | 20/20-51 |
| Bằng | 13/13-70 | |||||||||
| Lệch | 2/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1 | 0 |
| 1 | 0,4,6 | 2,4,6 | 1 |
| 2 | 1,7,9 | 5 | 2 |
| 3 | 7,8 | 4,6,7,9 | 3 |
| 4 | 1,3,6,8 | 1,7,7 | 4 |
| 5 | 2,6 | - | 5 |
| 6 | 1,3,8,8 | 1,4,5,7 | 6 |
| 7 | 3,4,4,6,7 | 2,3,7,8 | 7 |
| 8 | 7,8,8 | 3,4,6,6,8,8 | 8 |
| 9 | 3 | 2 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61435 | ||||||
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)