|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26167 | 16479 | 04922 | 12221 | |||
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 03/09/2026
| 13FU 8FU 4FU 2FU 11FU 10FU | |
| ĐB | 39511 |
| 1 | 23956 |
| 2 |
52156
38339
|
| 3 |
02003
95975
57033
07934
95846
95188
|
| 4 |
8846
7210
6567
2605
|
| 5 |
9043
1126
9634
7326
1964
1077
|
| 6 |
897
347
118
|
| 7 |
08
44
73
71
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6/6-64 | 12/12-53 | 0/16-40 | 3/3-38 | 7/7-35 | 15/15-43 | 2/11-36 | 9/9-57 | 4/4-29 | 5/5-36 |
| Đầu | 30/33-49 | 1/9-70 | 3/3-49 | 6/6-49 | 2/3-63 | 25/25-49 | 0/6-42 | 5/5-38 | 10/10-40 | 19/19-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 1/5-63 | 2/21-43 | 13/13-56 | 4/4-48 | 8/8-42 | 0/18-56 | 6/6-56 | 7/7-39 | 18/18-51 |
| Bằng | 0/9-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5,8 | 1 | 0 |
| 1 | 0,1,8 | 1,7 | 1 |
| 2 | 6,6 | - | 2 |
| 3 | 3,4,4,9 | 0,3,4,7 | 3 |
| 4 | 3,4,6,6,7 | 3,3,4,6 | 4 |
| 5 | 6,6 | 0,7 | 5 |
| 6 | 4,7 | 2,2,4,4,5,5 | 6 |
| 7 | 1,3,5,7 | 4,6,7,9 | 7 |
| 8 | 8 | 0,1,8 | 8 |
| 9 | 7 | 3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26167 | 16479 | 04922 | 12221 | |||
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)