|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 | |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 03/08/2026
| 12EH 6EH 15EH 11EH 10EH 3EH | |
| ĐB | 79247 |
| 1 | 27241 |
| 2 |
31300
51792
|
| 3 |
07775
51893
23369
83969
97015
65551
|
| 4 |
7710
8275
9162
1657
|
| 5 |
7586
6902
0788
8923
8325
9223
|
| 6 |
025
472
724
|
| 7 |
04
63
29
46
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8/8-64 | 2/4-53 | 19/19-40 | 24/24-38 | 30/35-35 | 4/4-43 | 0/28-36 | 1/4-57 | 23/23-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 3/3-49 | 5/5-70 | 1/6-49 | 6/6-49 | 2/19-63 | 13/13-49 | 0/19-42 | 15/15-38 | 7/7-40 | 9/9-53 |
| Đuôi | 0/4-35 | 25/25-63 | 30/36-43 | 4/4-56 | 6/6-48 | 1/25-42 | 9/9-56 | 2/19-56 | 11/11-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 7/7-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,4 | 0,1 | 0 |
| 1 | 0,5 | 4,5 | 1 |
| 2 | 3,3,4,5,5,9 | 0,6,7,9 | 2 |
| 3 | - | 2,2,6,9 | 3 |
| 4 | 1,6,7 | 0,2 | 4 |
| 5 | 1,7 | 1,2,2,7,7 | 5 |
| 6 | 2,3,9,9 | 4,8 | 6 |
| 7 | 2,5,5 | 4,5 | 7 |
| 8 | 6,8 | 8 | 8 |
| 9 | 2,3 | 2,6,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 | |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)