|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05583 | 74978 | 33465 | 15393 | |||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 13CV 9CV 3CV 8CV 11CV 2CV | |
| ĐB | 18165 |
| 1 | 26965 |
| 2 |
12215
36248
|
| 3 |
64733
85281
24897
21858
21724
74653
|
| 4 |
3919
1651
4954
7252
|
| 5 |
2921
9715
3310
9232
2561
9734
|
| 6 |
844
218
771
|
| 7 |
90
68
92
13
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10/10-64 | 0/11-53 | 1/15-40 | 16/16-38 | 3/3-29 | 15/15-43 | 4/4-36 | 5/5-57 | 6/6-26 | 2/8-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 8/8-70 | 30/29-49 | 1/8-49 | 4/4-63 | 2/4-49 | 0/9-42 | 28/28-38 | 12/12-40 | 26/26-53 |
| Đuôi | 13/13-35 | 9/9-63 | 4/4-43 | 6/6-56 | 2/4-48 | 0/13-42 | 8/8-56 | 10/10-56 | 3/3-39 | 1/19-51 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 8/8-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1,9 | 0 |
| 1 | 0,3,5,5,8,9 | 2,5,6,7,8 | 1 |
| 2 | 1,4 | 3,5,9 | 2 |
| 3 | 2,3,4 | 1,3,5 | 3 |
| 4 | 4,8 | 2,3,4,5 | 4 |
| 5 | 1,2,3,4,8 | 1,1,6,6 | 5 |
| 6 | 1,5,5,8 | - | 6 |
| 7 | 1 | 9 | 7 |
| 8 | 1 | 1,4,5,6 | 8 |
| 9 | 0,2,7 | 1 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05583 | 74978 | 33465 | 15393 | |||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)