|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32845 | 42754 | 01377 | ||||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 03/03/2026
| 9XZ 4XZ 6XZ 14XZ 8XZ 18XZ 15XZ 13XZ | |
| ĐB | 70078 |
| 1 | 40950 |
| 2 |
66118
40389
|
| 3 |
31047
08184
43369
06141
22438
96241
|
| 4 |
4710
1311
2871
3800
|
| 5 |
3937
6820
5108
1978
0748
2759
|
| 6 |
437
240
408
|
| 7 |
21
36
77
79
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 5/5-53 | 2/12-40 | 10/10-38 | 11/11-29 | 1/28-43 | 22/22-36 | 26/26-57 | 6/6-26 | 12/12-29 |
| Đầu | 6/6-49 | 0/9-70 | 30/31-49 | 8/8-49 | 3/3-63 | 2/4-49 | 23/23-42 | 1/13-38 | 5/5-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 14/14-35 | 4/4-63 | 10/10-43 | 5/5-56 | 28/28-48 | 9/9-42 | 30/38-56 | 2/5-56 | 1/16-39 | 0/51-51 |
| Bằng | 9/9-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8,8 | 0,1,2,4,5 | 0 |
| 1 | 0,1,8 | 1,2,4,4,7 | 1 |
| 2 | 0,1 | - | 2 |
| 3 | 6,7,7,8 | - | 3 |
| 4 | 0,1,1,7,8 | 8 | 4 |
| 5 | 0,9 | - | 5 |
| 6 | 9 | 3 | 6 |
| 7 | 1,7,8,8,9 | 3,3,4,7 | 7 |
| 8 | 4,9 | 0,0,1,3,4,7,7 | 8 |
| 9 | - | 5,6,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32845 | 42754 | 01377 | ||||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)