|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06133 | 38385 | 57977 | ||||
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 03/01/2026
| 17TP 12TP 8TP 13TP 16TP 19TP 7TP 9TP | |
| ĐB | 00949 |
| 1 | 15457 |
| 2 |
85851
82350
|
| 3 |
69570
81764
65786
46220
74631
60683
|
| 4 |
4812
4200
2174
3735
|
| 5 |
6454
1685
1007
6152
1401
3802
|
| 6 |
512
176
433
|
| 7 |
46
33
92
48
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7/7-64 | 12/12-53 | 9/9-40 | 5/5-38 | 0/5-29 | 8/8-43 | 1/24-36 | 30/31-57 | 2/10-26 | 3/3-29 |
| Đầu | 13/13-49 | 7/7-70 | 30/36-49 | 3/3-49 | 1/3-63 | 4/4-49 | 0/29-42 | 8/8-38 | 2/9-40 | 11/11-53 |
| Đuôi | 2/18-35 | 4/4-63 | 1/15-43 | 12/12-56 | 30/33-48 | 16/16-42 | 3/3-56 | 9/9-56 | 0/7-39 | 5/5-51 |
| Bằng | 16/16-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,7 | 0,2,5,7 | 0 |
| 1 | 2,2 | 0,3,5 | 1 |
| 2 | 0 | 0,1,1,5,9 | 2 |
| 3 | 1,3,3,5 | 3,3,8 | 3 |
| 4 | 6,8,9 | 5,6,7 | 4 |
| 5 | 0,1,2,4,7 | 3,8 | 5 |
| 6 | 4 | 4,7,8 | 6 |
| 7 | 0,4,6 | 0,5 | 7 |
| 8 | 3,5,6 | 4 | 8 |
| 9 | 2 | 4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06133 | 38385 | 57977 | ||||
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)