|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 39511 | 50066 | 24037 | 61435 | |||
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 02/10/2026
| 2HD 3HD 10HD 7HD 9HD 12HD | |
| ĐB | 24483 |
| 1 | 48799 |
| 2 |
63906
22370
|
| 3 |
92151
85709
96557
45967
17050
35145
|
| 4 |
2719
2206
1575
1644
|
| 5 |
8754
3913
4102
5685
9938
3837
|
| 6 |
294
075
609
|
| 7 |
84
65
87
63
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5/5-64 | 0/6-53 | 28/28-40 | 13/13-38 | 10/10-35 | 6/6-43 | 2/4-36 | 21/21-57 | 1/14-29 | 22/22-36 |
| Đầu | 1/7-49 | 4/4-70 | 10/10-49 | 6/6-49 | 2/13-63 | 3/3-49 | 7/7-42 | 5/5-38 | 0/21-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 3/3-63 | 2/3-43 | 0/4-56 | 16/16-48 | 4/4-42 | 8/8-56 | 14/14-56 | 1/10-39 | 17/17-51 |
| Bằng | 10/10-70 | |||||||||
| Lệch | 0/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6,6,9,9 | 5,7 | 0 |
| 1 | 3,9 | 5 | 1 |
| 2 | - | 0 | 2 |
| 3 | 7,8 | 1,6,8 | 3 |
| 4 | 4,5 | 4,5,8,9 | 4 |
| 5 | 0,1,4,7 | 4,6,7,7,8 | 5 |
| 6 | 3,5,7 | 0,0 | 6 |
| 7 | 0,5,5 | 3,5,6,8 | 7 |
| 8 | 3,4,5,7 | 3 | 8 |
| 9 | 4,9 | 0,0,1,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 39511 | 50066 | 24037 | 61435 | |||
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)