|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37188 | ||||||
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 02/10/2024
| 12TU 7TU 14TU 16TU 20TU 2TU 10TU 13TU | |
| ĐB | 31163 |
| 1 | 27599 |
| 2 |
12555
04962
|
| 3 |
33250
70686
46583
05980
84665
51873
|
| 4 |
7973
8522
4724
3737
|
| 5 |
7202
3604
2215
3835
5738
1883
|
| 6 |
853
507
756
|
| 7 |
36
49
02
84
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/8-64 | 14/14-53 | 4/4-40 | 3/3-38 | 0/15-29 | 12/12-43 | 7/7-36 | 8/8-57 | 2/8-26 | 13/13-36 |
| Đầu | 15/15-49 | 2/9-70 | 1/6-49 | 4/4-49 | 5/5-63 | 0/9-49 | 13/13-42 | 3/3-38 | 20/20-40 | 7/7-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 27/27-63 | 20/20-43 | 9/9-56 | 12/12-48 | 8/8-42 | 3/3-56 | 2/4-56 | 1/3-39 | 0/3-51 |
| Bằng | 10/10-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,4,7 | 5,8 | 0 |
| 1 | 5 | - | 1 |
| 2 | 2,4 | 0,0,2,6 | 2 |
| 3 | 5,6,7,8 | 5,6,7,7,8,8 | 3 |
| 4 | 9 | 0,2,8 | 4 |
| 5 | 0,3,5,6 | 1,3,5,6 | 5 |
| 6 | 2,3,5 | 3,5,8 | 6 |
| 7 | 3,3 | 0,3 | 7 |
| 8 | 0,3,3,4,6 | 3 | 8 |
| 9 | 9 | 4,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37188 | ||||||
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)