|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26167 | 16479 | 04922 | 12221 | |||
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 02/09/2026
| 5FT 15FT 10FT 6FT 9FT 3FT | |
| ĐB | 44542 |
| 1 | 70943 |
| 2 |
20944
30062
|
| 3 |
60516
22853
65620
02493
52067
04270
|
| 4 |
3422
1237
4540
1955
|
| 5 |
9150
5572
7077
4767
4522
2340
|
| 6 |
261
232
249
|
| 7 |
15
64
32
10
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6/6-64 | 12/12-53 | 0/16-40 | 3/3-38 | 7/7-35 | 15/15-43 | 2/11-36 | 9/9-57 | 4/4-29 | 5/5-36 |
| Đầu | 30/33-49 | 1/9-70 | 3/3-49 | 6/6-49 | 2/3-63 | 25/25-49 | 0/6-42 | 5/5-38 | 10/10-40 | 19/19-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 1/5-63 | 2/21-43 | 13/13-56 | 4/4-48 | 8/8-42 | 0/18-56 | 6/6-56 | 7/7-39 | 18/18-51 |
| Bằng | 0/9-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1,2,4,4,5,7 | 0 |
| 1 | 0,5,6 | 6 | 1 |
| 2 | 0,2,2 | 2,2,3,3,4,6,7 | 2 |
| 3 | 2,2,7 | 4,5,9 | 3 |
| 4 | 0,0,2,3,4,9 | 4,6 | 4 |
| 5 | 0,3,5 | 1,5 | 5 |
| 6 | 1,2,4,7,7 | 1 | 6 |
| 7 | 0,2,7 | 3,6,6,7 | 7 |
| 8 | - | - | 8 |
| 9 | 3 | 4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26167 | 16479 | 04922 | 12221 | |||
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)