|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 02/06/2026
| 8BK 7BK 1BK 11BK 13BK 5BK | |
| ĐB | 73823 |
| 1 | 98492 |
| 2 |
10865
00843
|
| 3 |
34079
78655
33221
16531
68167
40341
|
| 4 |
3192
1237
1654
8326
|
| 5 |
6239
4438
3321
6767
6355
6444
|
| 6 |
934
425
630
|
| 7 |
32
59
83
87
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30/30-64 | 20/20-53 | 7/7-40 | 10/10-38 | 6/6-29 | 0/4-43 | 2/18-36 | 3/3-57 | 1/20-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 9/9-49 | 6/6-70 | 0/9-49 | 11/11-49 | 2/21-63 | 1/8-49 | 13/13-42 | 30/33-38 | 8/8-40 | 18/18-53 |
| Đuôi | 5/5-35 | 7/7-63 | 2/21-43 | 0/14-56 | 4/4-48 | 12/12-42 | 30/39-56 | 22/22-56 | 13/13-39 | 11/11-51 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 3 | 0 |
| 1 | - | 2,2,3,4 | 1 |
| 2 | 1,1,3,5,6 | 3,9,9 | 2 |
| 3 | 0,1,2,4,7,8,9 | 2,4,8 | 3 |
| 4 | 1,3,4 | 3,4,5 | 4 |
| 5 | 4,5,5,9 | 2,5,5,6 | 5 |
| 6 | 5,7,7 | 2 | 6 |
| 7 | 9 | 3,6,6,8 | 7 |
| 8 | 3,7 | 3 | 8 |
| 9 | 2,2 | 3,5,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)