|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12944 | 29737 | 02855 | ||||
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 02/05/2026
| 6ZC 9ZC 2ZC 5ZC 12ZC 11ZC | |
| ĐB | 16132 |
| 1 | 71757 |
| 2 |
99083
98654
|
| 3 |
86938
71437
36884
49158
15991
74525
|
| 4 |
3100
7714
4382
0524
|
| 5 |
6046
7173
3104
6621
0697
8307
|
| 6 |
960
157
907
|
| 7 |
41
14
62
87
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/4-64 | 19/19-53 | 2/6-40 | 8/8-38 | 5/5-29 | 0/13-43 | 12/12-36 | 13/13-57 | 7/7-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 20/20-49 | 7/7-70 | 6/6-49 | 0/7-49 | 10/10-63 | 4/4-49 | 3/3-42 | 2/5-38 | 25/25-40 | 12/12-53 |
| Đuôi | 20/20-35 | 30/31-63 | 0/24-43 | 14/14-56 | 4/4-48 | 2/10-42 | 8/8-56 | 1/5-56 | 6/6-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 15/15-70 | |||||||||
| Lệch | 19/19-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,7,7 | 0,6 | 0 |
| 1 | 4,4 | 2,4,9 | 1 |
| 2 | 1,4,5 | 3,6,8 | 2 |
| 3 | 2,7,8 | 7,8 | 3 |
| 4 | 1,6 | 0,1,1,2,5,8 | 4 |
| 5 | 4,7,7,8 | 2 | 5 |
| 6 | 0,2 | 4 | 6 |
| 7 | 3 | 0,0,3,5,5,8,9 | 7 |
| 8 | 2,3,4,7 | 3,5 | 8 |
| 9 | 1,7 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12944 | 29737 | 02855 | ||||
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)