|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38249 | 51951 | 81336 | ||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 02/04/2026
| 9YN 16YN 2YN 18YN 6YN 3YN 14YN 17YN | |
| ĐB | 91267 |
| 1 | 39150 |
| 2 |
10890
48921
|
| 3 |
18329
28632
19831
96395
77398
59259
|
| 4 |
0214
7865
5583
4111
|
| 5 |
3084
4821
9506
7517
2862
0778
|
| 6 |
989
344
934
|
| 7 |
39
95
40
93
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 11/11-53 | 3/3-40 | 2/11-38 | 7/7-29 | 8/8-43 | 6/6-36 | 19/19-57 | 1/24-26 | 27/27-29 |
| Đầu | 30/37-49 | 12/12-70 | 7/7-49 | 0/7-49 | 1/11-63 | 19/19-49 | 2/12-42 | 20/20-38 | 6/6-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 20/20-35 | 4/4-63 | 7/7-43 | 9/9-56 | 1/3-48 | 16/16-42 | 3/3-56 | 0/14-56 | 6/6-39 | 11/11-51 |
| Bằng | 1/29-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4,5,9 | 0 |
| 1 | 1,4,7 | 1,2,2,3 | 1 |
| 2 | 1,1,9 | 3,6 | 2 |
| 3 | 1,2,4,9 | 8,9 | 3 |
| 4 | 0,4 | 1,3,4,8 | 4 |
| 5 | 0,9 | 6,9,9 | 5 |
| 6 | 2,5,7 | 0 | 6 |
| 7 | 8 | 1,6 | 7 |
| 8 | 3,4,9 | 7,9 | 8 |
| 9 | 0,3,5,5,8 | 2,3,5,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38249 | 51951 | 81336 | ||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)