|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 02/03/2026
| 8VA 17VA 18VA 2VA 6VA 3VA 12VA 1VA | |
| ĐB | 75257 |
| 1 | 18045 |
| 2 |
52704
05590
|
| 3 |
96296
27117
56279
77805
67303
39745
|
| 4 |
7707
2749
1020
8081
|
| 5 |
1983
7224
6773
6641
9130
1735
|
| 6 |
205
397
508
|
| 7 |
45
61
98
00
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/3-64 | 3/3-53 | 0/12-40 | 8/8-38 | 9/9-29 | 28/28-43 | 20/20-36 | 24/24-57 | 4/4-26 | 10/10-29 |
| Đầu | 4/4-49 | 8/8-70 | 29/29-49 | 6/6-49 | 1/21-63 | 0/4-49 | 21/21-42 | 13/13-38 | 3/3-40 | 2/12-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 2/7-63 | 8/8-43 | 3/3-56 | 26/26-48 | 7/7-42 | 30/36-56 | 0/5-56 | 1/16-39 | 30/50-50 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,5,5,7,8 | 0,2,3,9 | 0 |
| 1 | 7 | 4,6,8 | 1 |
| 2 | 0,4 | - | 2 |
| 3 | 0,5 | 0,7,8 | 3 |
| 4 | 1,5,5,5,9 | 0,2 | 4 |
| 5 | 7 | 0,0,3,4,4,4 | 5 |
| 6 | 1 | 9 | 6 |
| 7 | 3,9 | 0,1,5,9 | 7 |
| 8 | 1,3 | 0,9 | 8 |
| 9 | 0,6,7,8 | 4,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)