|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32845 | 42754 | 01377 | ||||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 02/01/2026
| 14TQ 19TQ 12TQ 10TQ 2TQ 4TQ 1TQ 15TQ | |
| ĐB | 45748 |
| 1 | 11781 |
| 2 |
80531
23392
|
| 3 |
76928
84288
38636
47152
36104
66867
|
| 4 |
0981
5060
0292
2714
|
| 5 |
5289
9150
7983
5222
5023
9475
|
| 6 |
641
853
159
|
| 7 |
29
24
38
22
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 5/5-53 | 2/12-40 | 10/10-38 | 11/11-29 | 1/28-43 | 22/22-36 | 26/26-57 | 6/6-26 | 12/12-29 |
| Đầu | 6/6-49 | 0/9-70 | 30/31-49 | 8/8-49 | 3/3-63 | 2/4-49 | 23/23-42 | 1/13-38 | 5/5-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 14/14-35 | 4/4-63 | 10/10-43 | 5/5-56 | 28/28-48 | 9/9-42 | 30/38-56 | 2/5-56 | 1/16-39 | 0/51-51 |
| Bằng | 9/9-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5,6 | 0 |
| 1 | 4 | 3,4,8,8 | 1 |
| 2 | 2,2,3,4,8,9 | 2,2,5,9,9 | 2 |
| 3 | 1,6,8 | 2,5,8 | 3 |
| 4 | 1,8 | 0,1,2 | 4 |
| 5 | 0,2,3,9 | 7 | 5 |
| 6 | 0,7 | 3 | 6 |
| 7 | 5 | 6 | 7 |
| 8 | 1,1,3,8,9 | 2,3,4,8 | 8 |
| 9 | 2,2 | 2,5,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32845 | 42754 | 01377 | ||||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)