|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14887 | 66771 | |||||
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 01/08/2026
| 1EF 15EF 3EF 14EF 4EF 6EF | |
| ĐB | 44823 |
| 1 | 52597 |
| 2 |
36687
55162
|
| 3 |
45892
26457
00699
25760
69254
52166
|
| 4 |
0830
6463
8249
5448
|
| 5 |
5888
1776
7682
2260
2936
9556
|
| 6 |
012
034
827
|
| 7 |
56
80
52
90
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5/5-64 | 2/4-53 | 16/16-40 | 21/21-38 | 30/31-31 | 1/4-43 | 26/26-36 | 3/3-57 | 20/20-26 | 0/9-36 |
| Đầu | 0/4-49 | 2/4-70 | 1/6-49 | 3/3-49 | 19/19-63 | 10/10-49 | 17/17-42 | 12/12-38 | 4/4-40 | 6/6-53 |
| Đuôi | 2/6-35 | 22/22-63 | 30/32-43 | 1/12-56 | 3/3-48 | 24/24-42 | 6/6-56 | 19/19-56 | 8/8-39 | 0/15-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 3,6,6,8,9 | 0 |
| 1 | 2 | - | 1 |
| 2 | 3,7 | 1,5,6,8,9 | 2 |
| 3 | 0,4,6 | 2,6 | 3 |
| 4 | 8,9 | 3,5 | 4 |
| 5 | 2,4,6,6,7 | - | 5 |
| 6 | 0,0,2,3,6 | 3,5,5,6,7 | 6 |
| 7 | 6 | 2,5,8,9 | 7 |
| 8 | 0,2,7,8 | 4,8 | 8 |
| 9 | 0,2,7,9 | 4,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14887 | 66771 | |||||
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)