|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05583 | 74978 | 33465 | 15393 | |||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 01/07/2026
| 7CT 12CT 9CT 10CT 8CT 14CT | |
| ĐB | 31854 |
| 1 | 28354 |
| 2 |
12465
72384
|
| 3 |
32906
04292
63731
65959
51261
35224
|
| 4 |
6100
2989
3278
6536
|
| 5 |
7660
3350
5711
7836
2034
1179
|
| 6 |
131
832
553
|
| 7 |
91
07
35
80
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10/10-64 | 0/11-53 | 1/15-40 | 16/16-38 | 3/3-29 | 15/15-43 | 4/4-36 | 5/5-57 | 6/6-26 | 2/8-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 8/8-70 | 30/29-49 | 1/8-49 | 4/4-63 | 2/4-49 | 0/9-42 | 28/28-38 | 12/12-40 | 26/26-53 |
| Đuôi | 13/13-35 | 9/9-63 | 4/4-43 | 6/6-56 | 2/4-48 | 0/13-42 | 8/8-56 | 10/10-56 | 3/3-39 | 1/19-51 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 8/8-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,7 | 0,5,6,8 | 0 |
| 1 | 1 | 1,3,3,6,9 | 1 |
| 2 | 4 | 3,9 | 2 |
| 3 | 1,1,2,4,5,6,6 | 5 | 3 |
| 4 | - | 2,3,5,5,8 | 4 |
| 5 | 0,3,4,4,9 | 3,6 | 5 |
| 6 | 0,1,5 | 0,3,3 | 6 |
| 7 | 8,9 | 0 | 7 |
| 8 | 0,4,9 | 7 | 8 |
| 9 | 1,2 | 5,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05583 | 74978 | 33465 | 15393 | |||
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)