|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32964 | ||||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 01/06/2026
| 10BH 14BH 12BH 13BH 1BH 5BH | |
| ĐB | 90353 |
| 1 | 21114 |
| 2 |
13583
59017
|
| 3 |
60434
65606
92114
46742
59900
03239
|
| 4 |
3708
0740
2780
6463
|
| 5 |
8154
5355
5712
2460
5262
6198
|
| 6 |
650
691
407
|
| 7 |
42
67
20
10
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29/29-64 | 19/19-53 | 6/6-40 | 9/9-38 | 5/5-29 | 4/4-43 | 1/18-36 | 2/11-57 | 0/20-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 8/8-49 | 5/5-70 | 9/9-49 | 10/10-49 | 1/21-63 | 0/8-49 | 12/12-42 | 30/31-38 | 7/7-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 6/6-63 | 1/21-43 | 0/14-56 | 3/3-48 | 11/11-42 | 30/37-56 | 21/21-56 | 12/12-39 | 10/10-51 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,7,8 | 0,1,2,4,5,6,8 | 0 |
| 1 | 0,2,4,4,7 | 9 | 1 |
| 2 | 0 | 1,4,4,6 | 2 |
| 3 | 4,9 | 5,6,8 | 3 |
| 4 | 0,2,2 | 1,1,3,5 | 4 |
| 5 | 0,3,4,5 | 5 | 5 |
| 6 | 0,2,3,7 | 0 | 6 |
| 7 | - | 0,1,6 | 7 |
| 8 | 0,3 | 0,9 | 8 |
| 9 | 1,8 | 3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32964 | ||||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)