|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 72397 | ||||||
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 01/02/2026
| 14UE 6UE 2UE 9UE 19UE 4UE 20UE 8UE | |
| ĐB | 01377 |
| 1 | 62903 |
| 2 |
18387
07354
|
| 3 |
10059
81560
41701
37260
17099
22989
|
| 4 |
6605
3887
2927
2963
|
| 5 |
1390
7638
4761
2703
7094
7161
|
| 6 |
431
107
573
|
| 7 |
58
03
47
05
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17/17-64 | 7/7-53 | 23/23-40 | 5/5-38 | 1/8-29 | 4/4-43 | 15/15-36 | 0/25-57 | 6/6-26 | 2/7-29 |
| Đầu | 28/28-49 | 4/4-70 | 5/5-49 | 8/8-49 | 3/3-63 | 2/12-49 | 0/8-42 | 1/5-38 | 6/6-40 | 21/21-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 0/4-63 | 9/9-43 | 11/11-56 | 2/8-48 | 3/3-42 | 12/12-56 | 1/17-56 | 13/13-39 | 26/26-49 |
| Bằng | 1/8-70 | |||||||||
| Lệch | 0/19-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,3,3,5,5,7 | 6,6,9 | 0 |
| 1 | - | 0,3,6,6 | 1 |
| 2 | 7 | - | 2 |
| 3 | 1,8 | 0,0,0,6,7 | 3 |
| 4 | 7 | 5,9 | 4 |
| 5 | 4,8,9 | 0,0 | 5 |
| 6 | 0,0,1,1,3 | - | 6 |
| 7 | 3,7 | 0,2,4,7,8,8 | 7 |
| 8 | 7,7,9 | 3,5 | 8 |
| 9 | 0,4,9 | 5,8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 72397 | ||||||
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)