|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06133 | 38385 | 57977 | ||||
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 01/01/2026
| 16TR 17TR 7TR 10TR 18TR 9TR 6TR 15TR | |
| ĐB | 57068 |
| 1 | 42408 |
| 2 |
08125
48752
|
| 3 |
87572
04842
46588
59776
95131
80235
|
| 4 |
1801
6138
3976
3634
|
| 5 |
7525
4363
7217
8796
5253
7828
|
| 6 |
731
617
253
|
| 7 |
91
25
69
67
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7/7-64 | 12/12-53 | 9/9-40 | 5/5-38 | 0/5-29 | 8/8-43 | 1/24-36 | 30/31-57 | 2/10-26 | 3/3-29 |
| Đầu | 13/13-49 | 7/7-70 | 30/36-49 | 3/3-49 | 1/3-63 | 4/4-49 | 0/29-42 | 8/8-38 | 2/9-40 | 11/11-53 |
| Đuôi | 2/18-35 | 4/4-63 | 1/15-43 | 12/12-56 | 30/33-48 | 16/16-42 | 3/3-56 | 9/9-56 | 0/7-39 | 5/5-51 |
| Bằng | 16/16-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8 | - | 0 |
| 1 | 7,7 | 0,3,3,9 | 1 |
| 2 | 5,5,5,8 | 4,5,7 | 2 |
| 3 | 1,1,4,5,8 | 5,5,6 | 3 |
| 4 | 2 | 3 | 4 |
| 5 | 2,3,3 | 2,2,2,3 | 5 |
| 6 | 3,7,8,9 | 7,7,9 | 6 |
| 7 | 2,6,6 | 1,1,6 | 7 |
| 8 | 8 | 0,2,3,6,8 | 8 |
| 9 | 1,6 | 6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06133 | 38385 | 57977 | ||||
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)