|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 20/05/2026
| 10AT 4AT 12AT 5AT 6AT 11AT | |
| ĐB | 88568 |
| 1 | 71876 |
| 2 |
24688
04636
|
| 3 |
89256
63913
35175
59418
56703
99901
|
| 4 |
0090
1408
0838
2884
|
| 5 |
9113
0978
9288
1053
1920
5773
|
| 6 |
252
120
080
|
| 7 |
10
52
94
11
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 10/10-53 | 1/4-40 | 0/5-38 | 3/3-29 | 9/9-43 | 11/11-36 | 5/5-57 | 12/12-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 12/12-70 | 0/12-49 | 1/8-49 | 15/15-63 | 4/4-49 | 3/3-42 | 23/23-38 | 2/3-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 0/4-63 | 14/14-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 2/20-42 | 29/29-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 1/7-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,8 | 1,2,2,8,9 | 0 |
| 1 | 0,1,3,3,8 | 0,1 | 1 |
| 2 | 0,0 | 5,5 | 2 |
| 3 | 6,8 | 0,1,1,5,7 | 3 |
| 4 | - | 8,9 | 4 |
| 5 | 2,2,3,6 | 7 | 5 |
| 6 | 8 | 3,5,7 | 6 |
| 7 | 3,5,6,8 | - | 7 |
| 8 | 0,4,8,8 | 0,1,3,6,7,8,8 | 8 |
| 9 | 0,4 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)