|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 18/05/2026
| 9AR 1AR 11AR 8AR 5AR 3AR | |
| ĐB | 55361 |
| 1 | 46989 |
| 2 |
54197
29265
|
| 3 |
35697
70438
35532
71986
48238
64114
|
| 4 |
6150
4951
1662
4936
|
| 5 |
8883
5569
8579
5927
0035
0044
|
| 6 |
941
444
120
|
| 7 |
11
49
70
55
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 10/10-53 | 1/4-40 | 0/5-38 | 3/3-29 | 9/9-43 | 11/11-36 | 5/5-57 | 12/12-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 12/12-70 | 0/12-49 | 1/8-49 | 15/15-63 | 4/4-49 | 3/3-42 | 23/23-38 | 2/3-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 0/4-63 | 14/14-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 2/20-42 | 29/29-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 1/7-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2,5,7 | 0 |
| 1 | 1,4 | 1,4,5,6 | 1 |
| 2 | 0,7 | 3,6 | 2 |
| 3 | 2,5,6,8,8 | 8 | 3 |
| 4 | 1,4,4,9 | 1,4,4 | 4 |
| 5 | 0,1,5 | 3,5,6 | 5 |
| 6 | 1,2,5,9 | 3,8 | 6 |
| 7 | 0,9 | 2,9,9 | 7 |
| 8 | 3,6,9 | 3,3 | 8 |
| 9 | 7,7 | 4,6,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)